received pronunciation
Định nghĩa
Received Pronunciation là một danh từ riêng không đếm được (có thể viết tắt là RP), dùng để chỉ: - Giọng chuẩn của tiếng Anh Anh: Đây là một dạng phát âm tiếng Anh được coi là chuẩn mực ở Vương quốc Anh. Ban đầu, nó dựa trên cách nói của tầng lớp thượng lưu, đặc biệt là cách phát âm trong các trường công lục (public schools) và các trường đại học Oxford và Cambridge. Trong một thời gian dài, đây là giọng được sử dụng chính thức trong các chương trình phát thanh và truyền hình của Anh (ví dụ: BBC).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói với một giọng phát âm chuẩn Anh hoàn hảo.)
- (Nhiều người học tiếng Anh nước ngoài đặt mục tiêu thành thạo giọng phát âm chuẩn Anh.)
- (Trong quá khứ, giọng phát âm chuẩn Anh là giọng duy nhất được nghe trên bản tin BBC.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To speak with received pronunciation": nói với giọng phát âm chuẩn Anh.
- He was trained to speak with received pronunciation when he joined the theatre company. (Anh ấy đã được huấn luyện để nói với giọng phát âm chuẩn Anh khi gia nhập công ty kịch.)
- "Received pronunciation vs. regional accents": sự đối lập giữa giọng chuẩn Anh và các giọng địa phương.
- The decline of received pronunciation in broadcasting reflects a growing acceptance of regional accents. (Sự suy giảm của giọng phát âm chuẩn Anh trong phát thanh truyền hình phản ánh sự chấp nhận ngày càng tăng đối với các giọng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- RP (viết tắt): cách gọi ngắn gọn của "Received Pronunciation".
- She has a classic RP accent. (Cô ấy có giọng RP cổ điển.)
- King's English / Queen's English (danh từ): cách nói trang trọng của tiếng Anh, thường đồng nghĩa với RP.
- He speaks the Queen's English flawlessly. (Anh ấy nói tiếng Anh chuẩn mực một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- BBC English: tiếng Anh chuẩn từng được dùng trong Đài BBC, đồng nghĩa với RP.
- Her accent is typical of BBC English. (Giọng của cô ấy là điển hình của tiếng Anh BBC.)
- Standard Southern British English (SSBE): tên gọi hiện đại hơn cho RP, nhấn mạnh tính phổ biến ở miền Nam nước Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To put on a posh accent": cố tình nói giọng sang trọng (thường là giọng RP).
- He put on a posh accent to sound more educated during the interview. (Anh ta cố tình nói giọng sang trọng để nghe có vẻ học thức hơn trong buổi phỏng vấn.)